la bellas artes
be
ˈbe
be
llas
ʎas
lias
ar
ar
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "bellas artes"trong tiếng Tây Ban Nha

La bellas artes
01

mỹ thuật

disciplinas artísticas que se consideran estéticamente superiores, como pintura, escultura y música 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia bellas artes en la universidad. 

Cô ấy học mỹ thuật tại trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng