la jungla
jung
ˈxung
khoong
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "jungla"trong tiếng Tây Ban Nha

La jungla
01

rừng rậm

zona de bosque denso con mucha vegetación y vida silvestre 
la jungla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
junglas
Các ví dụ
Los exploradores caminaron por la jungla durante días. 

Các nhà thám hiểm đã đi bộ qua rừng rậm trong nhiều ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng