rogar
Pronunciation
/roɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rogar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cầu xin

pedir algo con insistencia o súplica
rogar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ruego
ngôi thứ ba số ít
ruega
hiện tại phân từ
rogando
quá khứ đơn
rogó
quá khứ phân từ
rogado
Các ví dụ
Ella rogó que le dieran otra oportunidad.
Cô ấy cầu xin được cho một cơ hội khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng