rogar
ro
ro
ro
gar
ˈɣaɾ
ghar
regarrobarrodar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rogar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cầu xin

pedir algo con insistencia o súplica 
rogar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ruego
ngôi thứ ba số ít
ruega
hiện tại phân từ
rogando
quá khứ đơn
rogó
quá khứ phân từ
rogado
Các ví dụ
Le rogó que no se fuera. 

Cầu xin que no se fuera.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng