el cibercafé
ci
θi
thi
ber
βeɾ
ber
café
ˈkafe
kafe
tentempiécruditérodapiéfrappé

Định nghĩa và ý nghĩa của "cibercafé"trong tiếng Tây Ban Nha

El cibercafé
01

quán cà phê internet

un establecimiento público donde se puede usar internet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cibercafés
Các ví dụ
Fui a un cibercafé para enviar un correo electrónico. 

Tôi đã đến một quán cà phê internet để gửi một email.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng