el ciclismo
cic
ˈθik
thik
lis
lis
lis
mo
mo
mo
abigeatorealismomarxismoutopismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciclismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciclismo
01

môn đua xe đạp, đi xe đạp

deporte o actividad de montar en bicicleta 
el ciclismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ciclismo es bueno para la salud. 

Đạp xe tốt cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng