el chófer
Pronunciation
/tʃˈɔfɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chófer"trong tiếng Tây Ban Nha

El chófer
[gender: masculine]
01

tài xế, người lái xe

una persona cuyo trabajo es conducir un vehículo para otros
el chófer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chóferes
Các ví dụ
El chófer conoce muy bien las calles de la ciudad.
Tài xế biết rất rõ các con phố của thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng