el champiñón
Pronunciation
/tʃˌampiɲˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "champiñón"trong tiếng Tây Ban Nha

El champiñón
01

nấm, nấm ăn được

hongo comestible con sombrero y tallo
el champiñón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
champiñones
Các ví dụ
Ella cocinó champiñones con ajo.
Cô ấy đã nấu nấm với tỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng