el chalé
Pronunciation
/tʃalˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalé"trong tiếng Tây Ban Nha

El chalé
[gender: masculine]
01

nhà riêng biệt, biệt thự

casa independiente, normalmente con jardín
el chalé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chalés
Các ví dụ
El chalé está en las afueras de la ciudad.
Ngôi nhà biệt lập nằm ở ngoại ô thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng