el chalé
chalé
ʧale
chale
corséfrappétupépuré

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalé"trong tiếng Tây Ban Nha

El chalé
01

nhà riêng biệt, biệt thự

casa independiente, normalmente con jardín 
el chalé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chalés
Các ví dụ
Compraron un chalé cerca de la playa. 

Họ đã mua một ngôi nhà độc lập gần bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng