el chaleco
chaleco
ʧaleko
chaleko
suecosecogecoeco

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaleco"trong tiếng Tây Ban Nha

El chaleco
01

áo gi-lê, áo vest không tay

prenda de vestir sin mangas que se usa sobre la camisa o debajo de un saco 
el chaleco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chalecos
Các ví dụ
Juan se puso un chaleco sobre la camisa. 

Juan mặc một áo gile trên áo sơ mi của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

chaleco

chal

+

eco

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng