el chaleco

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaleco"trong tiếng Tây Ban Nha

El chaleco
01

áo gi-lê, áo vest không tay

prenda de vestir sin mangas que se usa sobre la camisa o debajo de un saco
el chaleco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chalecos
Các ví dụ
Compré un chaleco de lana para el invierno.
Tôi đã mua một áo gi-lê bằng len cho mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng