los ratos libres
ra
ˈra
ra
tos
tos
tos
lib
liβ
lib
res
ɾes
res

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratos libres"trong tiếng Tây Ban Nha

Los ratos libres
01

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

periodos de tiempo sin obligaciones o trabajo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ratos libres
Các ví dụ
En mis ratos libres leo libros. 

Trong thời gian rảnh rỗi tôi đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng