los ratos libres
Pronunciation
/rˈatos lˈiβɾes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratos libres"trong tiếng Tây Ban Nha

Los ratos libres
01

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

periodos de tiempo sin obligaciones o trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ratos libres
Các ví dụ
Nos gusta salir a caminar en nuestros ratos libres.
Chúng tôi thích đi dạo trong thời gian rảnh của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng