pasear en bicicleta
pa
pa
pa
sear
ˈseaɾ
sear
en
en
en
bi
bi
bi
cic
θik
thik
le
le
le
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasear en bicicleta"trong tiếng Tây Ban Nha

pasear en bicicleta
01

đi xe đạp

montar en bicicleta por diversión o ejercicio 
pasear en bicicleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
paseo en bicicleta
ngôi thứ ba số ít
pasea en bicicleta
hiện tại phân từ
paseando en bicicleta
quá khứ đơn
paseó en bicicleta
quá khứ phân từ
paseado en bicicleta
Các ví dụ
Me gusta pasear en bicicleta por el parque. 

Tôi thích đi dạo bằng xe đạp trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng