el pase
Pronunciation
/pˈase/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pase"trong tiếng Tây Ban Nha

El pase
01

, giấy phép

documento o autorización que permite el acceso a un lugar o servicio
el pase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pases
Các ví dụ
El pase es válido por un día.
Vé thông hành có giá trị trong một ngày.
01

mời vào

expresión usada para permitir que alguien haga algo o entre en un lugar
Các ví dụ
Pase y tome asiento.
Hãy đi vào và ngồi xuống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng