pupilo
pu
pu
poo
pi
ˈpi
pi
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pupilo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pupilo
01

người được giám hộ, người được bảo hộ

persona que está bajo la tutela o protección de otra
Các ví dụ
El pupilo fue enviado a estudiar al extranjero.
Người được giám hộ đã được gửi đi du học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng