Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pupilo
01
người được giám hộ, người được bảo hộ
persona que está bajo la tutela o protección de otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pupilos
Các ví dụ
El pupilo fue enviado a estudiar al extranjero.
Người được giám hộ đã được gửi đi du học.



























