parental
Pronunciation
/pˌaɾɛntˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parental"trong tiếng Tây Ban Nha

parental
01

cha mẹ

relativo a los padres o a la función de ser padre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
parental
giống đực số nhiều
parentales
giống cái số ít
parental
giống cái số nhiều
parentales
Các ví dụ
Los derechos parentales deben respetarse en todo momento.
Quyền của cha mẹ phải được tôn trọng mọi lúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng