Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El baby shower
01
tiệc mừng em bé
fiesta organizada para celebrar la llegada próxima de un bebé
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baby showers
Các ví dụ
Sus amigas le prepararon un baby shower sorpresa.
Bạn bè của cô ấy đã tổ chức một baby shower bất ngờ cho cô ấy.



























