el baby shower
Pronunciation
/bˈaβi ʃowˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby shower"trong tiếng Tây Ban Nha

El baby shower
01

tiệc mừng em bé

fiesta organizada para celebrar la llegada próxima de un bebé
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baby showers
Các ví dụ
Sus amigas le prepararon un baby shower sorpresa.
Bạn bè của cô ấy đã tổ chức một baby shower bất ngờ cho cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng