Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extramatrimonial
/ˌekstɾamˌatɾimonjˈal/
extramatrimonial
01
ngoại hôn, ngoài hôn nhân
relacionado con una relación o acción fuera del matrimonio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
extramatrimonial
giống đực số nhiều
extramatrimoniales
giống cái số ít
extramatrimonial
giống cái số nhiều
extramatrimoniales
Các ví dụ
Los hijos no estaban al tanto de la situación extramatrimonial.
Những đứa trẻ không biết về tình huống ngoài hôn nhân.



























