Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consumar
01
hoàn thành, thực hiện
completar o llevar a cabo algo, especialmente un matrimonio mediante relaciones sexuales
Các ví dụ
Consumaron el contrato con la firma final.
Hoàn thành hợp đồng với chữ ký cuối cùng.



























