la consulta
Pronunciation
/kɔnsˈulta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consulta"trong tiếng Tây Ban Nha

La consulta
01

phòng khám, phòng mạch

lugar donde un profesional, como un médico, atiende a sus pacientes
la consulta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consultas
Các ví dụ
La consulta está cerrada los domingos.
Phòng khám đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.
02

cuộc tư vấn, cuộc hẹn với bác sĩ

cita médica para recibir atención, diagnóstico o tratamiento
la consulta definition and meaning
Các ví dụ
La consulta duró menos de veinte minutos.
Cuộc tư vấn kéo dài chưa đầy hai mươi phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng