Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mortinato
01
thai chết lưu, trẻ sơ sinh chết lưu
nacimiento de un bebé sin vida después de un embarazo viable
Các ví dụ
Se investigaron las causas del mortinato.
Nguyên nhân của thai chết lưu đã được điều tra.



























