el mortinato
Pronunciation
/mˌɔɾtinˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mortinato"trong tiếng Tây Ban Nha

El mortinato
01

thai chết lưu, trẻ sơ sinh chết lưu

nacimiento de un bebé sin vida después de un embarazo viable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mortinatos
Các ví dụ
Se investigaron las causas del mortinato.
Nguyên nhân của thai chết lưu đã được điều tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng