el mortinato
mor
moɾ
mor
ti
ti
ti
na
ˈna
na
to
to
to
asesinatosindicatocandidatocampeonato

Định nghĩa và ý nghĩa của "mortinato"trong tiếng Tây Ban Nha

El mortinato
01

thai chết lưu, trẻ sơ sinh chết lưu

nacimiento de un bebé sin vida después de un embarazo viable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mortinatos
Các ví dụ
El hospital registró un caso de mortinato esta semana. 

Bệnh viện đã ghi nhận một trường hợp thai chết lưu trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng