el parto natural
par
ˈpaɾ
par
to
ˌto
to
na
na
na
tu
tu
too
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "parto natural"trong tiếng Tây Ban Nha

El parto natural
01

sinh thường

proceso de dar a luz sin intervenciones médicas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partos naturales
Các ví dụ
Ella optó por un parto natural. 

Cô ấy đã chọn sinh thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng