Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La partícula
01
hạt
porción muy pequeña de materia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partículas
Các ví dụ
Una partícula de polvo cayó sobre el libro.
Một hạt bụi rơi trên quyển sách.



























