la partícula
pa
pa
pa
rtí
ˈɾti
rti
cu
ku
koo
la
la
la
clavículamatrículacutículapelícula

Định nghĩa và ý nghĩa của "partícula"trong tiếng Tây Ban Nha

La partícula
01

hạt

porción muy pequeña de materia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partículas
Các ví dụ
Una partícula de polvo cayó sobre el libro. 

Một hạt bụi rơi trên quyển sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng