Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La partícula
[gender: feminine]
01
hạt
porción muy pequeña de materia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partículas
Các ví dụ
La física estudia las partículas subatómicas.
Vật lý nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử.



























