la parálisis
Pronunciation
/paɾˈalisis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parálisis"trong tiếng Tây Ban Nha

La parálisis
01

liệt, bại liệt

pérdida total o parcial del movimiento en una parte del cuerpo
la parálisis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parálisis
Các ví dụ
La enfermedad causó una parálisis facial.
Bệnh đã gây ra liệt mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng