el pasador
Pronunciation
/pˌasaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasador"trong tiếng Tây Ban Nha

El pasador
[gender: masculine]
01

kẹp tóc, cặp tóc

un accesorio pequeño que sujeta una sección del cabello
el pasador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pasadores
Các ví dụ
Su pasador de carey combina con sus aretes.
Cái kẹp tóc của cô ấy bằng mai rùa phối hợp với đôi bông tai của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng