perturbado
per
ˌpɛɾ
per
tur
tuɾ
toor
ba
ˈβa
ba
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "perturbado"trong tiếng Tây Ban Nha

perturbado
01

bối rối, rối loạn

emocionalmente o mentalmente inquieto, alterado o desconcertado 
perturbado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perturbado
so sánh hơn
más perturbado
có thể phân cấp
giống đực số ít
perturbado
giống đực số nhiều
perturbados
giống cái số ít
perturbada
giống cái số nhiều
perturbadas
Các ví dụ
Después de la discusión, se veía perturbado. 

Sau cuộc thảo luận, anh ấy trông có vẻ bối rối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng