Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La piedad
01
lòng thương hại, sự thương cảm
sentimiento de compasión o lástima hacia alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La historia despertó piedad en los oyentes.
Câu chuyện đã đánh thức lòng thương hại trong lòng người nghe.



























