la piedad
Pronunciation
/pjeðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piedad"trong tiếng Tây Ban Nha

La piedad
01

lòng thương hại, sự thương cảm

sentimiento de compasión o lástima hacia alguien
la piedad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La historia despertó piedad en los oyentes.
Câu chuyện đã đánh thức lòng thương hại trong lòng người nghe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng