el picor
pi
pi
pi
cor
ˈkoɾ
kor
picar

Định nghĩa và ý nghĩa của "picor"trong tiếng Tây Ban Nha

El picor
01

ngứa

sensación irritante en la piel que provoca necesidad de rascarse 
el picor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
picores
Các ví dụ
El picor en la piel es muy molesto. 

Ngứa trên da rất khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng