la piedra
pied
ˈpjeð
pyedh
ra
ɾa
ra
hiedra

Định nghĩa và ý nghĩa của "piedra"trong tiếng Tây Ban Nha

La piedra
01

đá, hòn đá

fragmento sólido de mineral que forma parte de la corteza terrestre 
la piedra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piedras
Các ví dụ
Encontré una piedra bonita en el camino. 

Tôi tìm thấy một viên đá đẹp trên con đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng