la piedra
Pronunciation
/pjˈeðɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "piedra"trong tiếng Tây Ban Nha

La piedra
[gender: feminine]
01

đá, hòn đá

fragmento sólido de mineral que forma parte de la corteza terrestre
la piedra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piedras
Các ví dụ
Lanzó una piedra al río.
Anh ấy ném một hòn đá xuống sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng