Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La piedra
[gender: feminine]
01
đá, hòn đá
fragmento sólido de mineral que forma parte de la corteza terrestre
Các ví dụ
Lanzó una piedra al río.
Anh ấy ném một hòn đá xuống sông.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đá, hòn đá