Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El picor
01
ngứa
sensación irritante en la piel que provoca necesidad de rascarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
picores
Các ví dụ
El picor empeora por la noche.
Ngứa trở nên tồi tệ hơn vào ban đêm.



























