el picor
Pronunciation
/pikˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "picor"trong tiếng Tây Ban Nha

El picor
01

ngứa

sensación irritante en la piel que provoca necesidad de rascarse
el picor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
picores
Các ví dụ
El picor empeora por la noche.
Ngứa trở nên tồi tệ hơn vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng