la sorpresa
sorp
sɔɾp
sawrp
re
ˈɾe
re
sa
sa
sa
compresaprincesaturquesamayonesa

Định nghĩa và ý nghĩa của "sorpresa"trong tiếng Tây Ban Nha

La sorpresa
01

sự ngạc nhiên

sentimiento de asombro o inesperado 
la sorpresa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sorpresas
Các ví dụ
Recibió una sorpresa agradable en su cumpleaños. 

Anh ấy đã nhận được một bất ngờ thú vị vào ngày sinh nhật của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng