Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sorpresa
01
sự ngạc nhiên
sentimiento de asombro o inesperado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sorpresas
Các ví dụ
Nos llevamos una sorpresa al encontrar la tienda cerrada.
Chúng tôi đã có một bất ngờ khi thấy cửa hàng đóng cửa.



























