la sorpresa
Pronunciation
/sɔɾpɾˈesa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sorpresa"trong tiếng Tây Ban Nha

La sorpresa
01

sự ngạc nhiên

sentimiento de asombro o inesperado
la sorpresa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sorpresas
Các ví dụ
Nos llevamos una sorpresa al encontrar la tienda cerrada.
Chúng tôi đã có một bất ngờ khi thấy cửa hàng đóng cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng