sobreprotector
sob
soβ
sob
re
ɾe
re
pro
pɾo
pro
tec
tek
tek
tor
ˈtoɾ
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobreprotector"trong tiếng Tây Ban Nha

sobreprotector
01

bảo vệ quá mức, che chở thái quá

que cuida o protege a alguien en exceso, limitando su independencia 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sobreprotector
so sánh hơn
más sobreprotector
có thể phân cấp
giống đực số ít
sobreprotector
giống đực số nhiều
sobreprotectores
giống cái số ít
sobreprotectora
giống cái số nhiều
sobreprotectoras
Các ví dụ
Su padre es muy sobreprotector con él. 

Cha của anh ấy rất bảo vệ quá mức với anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng