enamorarse de
e
ˌe
e
na
na
na
mo
maw
rar
ˈɾaɾ
rar
se
se
se
de
ðe
dhe

Định nghĩa và ý nghĩa của "enamorarse de"trong tiếng Tây Ban Nha

enamorarse de
01

phải lòng, say đắm

sentir amor romántico por alguien 
enamorarse de definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
me enamoro de
ngôi thứ ba số ít
se enamora de
hiện tại phân từ
enamorándose de
quá khứ đơn
se enamoró de
quá khứ phân từ
enamorado de
Các ví dụ
Se enamoró de su compañero de clase. 

Cô ấy đã yêu bạn cùng lớp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng