el rencor
ren
rɛn
ren
cor
ˈkɔɾ
kawr
doctorcastorsectorcensor

Định nghĩa và ý nghĩa của "rencor"trong tiếng Tây Ban Nha

El rencor
01

mối hận, sự oán hận

sentimiento de hostilidad o resentimiento hacia alguien por algún daño recibido 
el rencor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Aún guarda rencor por lo que pasó el año pasado. 

Anh ấy vẫn còn oán hận vì những gì đã xảy ra năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng