desnutrido
des
des
des
nut
ˈnut
noot
ri
ɾi
ri
do
ðo
dho
indefinidoconfundidobienvenidocomplacido

Định nghĩa và ý nghĩa của "desnutrido"trong tiếng Tây Ban Nha

desnutrido
01

thiếu dinh dưỡng, suy dinh dưỡng

que no recibe suficiente alimento y presenta signos de desnutrición 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desnutrido
so sánh hơn
más desnutrido
có thể phân cấp
giống đực số ít
desnutrido
giống đực số nhiều
desnutridos
giống cái số ít
desnutrida
giống cái số nhiều
desnutridas
Các ví dụ
El perro estaba desnutrido cuando lo encontraron en la calle. 

Con chó bị suy dinh dưỡng khi họ tìm thấy nó trên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng