prosperar
Pronunciation
/pɾˌɔspɛɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prosperar"trong tiếng Tây Ban Nha

prosperar
01

phát triển, thịnh vượng

crecer, desarrollarse o mejorar en condiciones favorables
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
prospero
ngôi thứ ba số ít
prospera
hiện tại phân từ
prosperando
quá khứ đơn
prosperó
quá khứ phân từ
prosperado
Các ví dụ
La ciudad prospera gracias al turismo y la industria.
Thành phố phát triển thịnh vượng nhờ du lịch và công nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng