Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El prospecto
[gender: masculine]
01
tờ rơi, sách mỏng
folleto que contiene información sobre un producto o servicio
Các ví dụ
El vendedor entregó un prospecto a cada cliente.
Nhân viên bán hàng đã giao một tờ rơi cho mỗi khách hàng.



























