el prospecto
Pronunciation
/pɾɔspˈekto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prospecto"trong tiếng Tây Ban Nha

El prospecto
[gender: masculine]
01

tờ rơi, sách mỏng

folleto que contiene información sobre un producto o servicio
el prospecto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prospectos
Các ví dụ
El vendedor entregó un prospecto a cada cliente.
Nhân viên bán hàng đã giao một tờ rơi cho mỗi khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng