Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El prospecto
01
tờ rơi, sách mỏng
folleto que contiene información sobre un producto o servicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
prospectos
Các ví dụ
El prospecto del medicamento explica cómo usarlo.
Tờ hướng dẫn của thuốc giải thích cách sử dụng nó.



























