halagüeño
Pronunciation
/ˌalaɣuˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "halagüeño"trong tiếng Tây Ban Nha

halagüeño
01

tán dương, khen ngợi

que produce satisfacción, agrado o elogio al ser mencionado o recibido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más halagüeño
so sánh hơn
más halagüeño
có thể phân cấp
giống đực số ít
halagüeño
giống đực số nhiều
halagüeños
giống cái số ít
halagüeña
giống cái số nhiều
halagüeñas
Các ví dụ
Sus palabras halagüeñas alegraron a todos.
Những lời tâng bốc của anh ấy đã làm hài lòng mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng