hackear
Pronunciation
/ˌakeˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hackear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hack, xâm nhập trái phép

acceder ilegalmente o sin autorización a sistemas informáticos
hackear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hackeo
ngôi thứ ba số ít
hackea
hiện tại phân từ
hackeando
quá khứ đơn
hackeó
quá khứ phân từ
hackeado
Các ví dụ
Aprender sobre ciberseguridad ayuda a prevenir que te hackeen.
Học về an ninh mạng giúp ngăn ngừa việc bị hack.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng