petrificado
pet
ˌpet
pet
ri
ɾi
ri
fi
fi
fi
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadodomesticadopremeditado

Định nghĩa và ý nghĩa của "petrificado"trong tiếng Tây Ban Nha

petrificado
01

hóa đá

que siente miedo intenso o sorpresa que lo deja inmóvil 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más petrificado
so sánh hơn
más petrificado
có thể phân cấp
giống đực số ít
petrificado
giống đực số nhiều
petrificados
giống cái số ít
petrificada
giống cái số nhiều
petrificadas
Các ví dụ
Quedó petrificado al ver la serpiente. 

Anh ấy hóa đá khi nhìn thấy con rắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng