Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petrificar
01
hóa đá
hacer que alguien se quede inmóvil por miedo, sorpresa o asombro intenso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
petrifico
ngôi thứ ba số ít
petrifica
hiện tại phân từ
petrificando
quá khứ đơn
petrificó
quá khứ phân từ
petrificado
Các ví dụ
La noticia del accidente me petrificó.
Tin tức về vụ tai nạn đã làm tôi sững sờ.



























