el sudor frío
su
su
soo
dor
ˈðɔɾ
dhawr
fr
fɾi
fri
ío
o
o

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudor frío"trong tiếng Tây Ban Nha

El sudor frío
01

mồ hôi lạnh

sudor repentino causado por miedo nervios o dolor 
el sudor frío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le salió sudor frío al escuchar la noticia. 

Mồ hôi lạnh đổ ra khi anh ấy nghe tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng