el sudor frío
Pronunciation
/suðˈɔɾ fɾˈio/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudor frío"trong tiếng Tây Ban Nha

El sudor frío
01

mồ hôi lạnh

sudor repentino causado por miedo nervios o dolor
el sudor frío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El susto le provocó sudor frío.
Sự sợ hãi đã khiến anh ta đổ mồ hôi lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng