el Sudoku
Pronunciation
/suðˈoku/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Sudoku"trong tiếng Tây Ban Nha

El Sudoku
[gender: masculine]
01

Sudoku

juego de lógica con números en una cuadrícula para completar sin repetir
el Sudoku definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sudokus
Các ví dụ
El nivel de dificultad del Sudoku puede variar.
Mức độ khó của Sudoku có thể thay đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng