Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Sudoku
[gender: masculine]
01
Sudoku
juego de lógica con números en una cuadrícula para completar sin repetir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sudokus
Các ví dụ
El nivel de dificultad del Sudoku puede variar.
Mức độ khó của Sudoku có thể thay đổi.



























