el sudoku
su
su
soo
do
ˈðo
dho
ku
ku
koo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Sudoku"trong tiếng Tây Ban Nha

El Sudoku
01

Sudoku

juego de lógica con números en una cuadrícula para completar sin repetir 
el Sudoku definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sudokus
Các ví dụ
Me gusta resolver un Sudoku todas las mañanas. 

Tôi thích giải một Sudoku mỗi buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng