vergonzoso
ver
ˌbɛɾ
ber
gon
ɣɔn
ghawn
zo
ˈθo
tho
so
so
so
ciberacososospechosobochornosobullicioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "vergonzoso"trong tiếng Tây Ban Nha

vergonzoso
01

đáng xấu hổ, gây bối rối

que causa vergüenza o bochorno 
vergonzoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vergonzoso
so sánh hơn
más vergonzoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
vergonzoso
giống đực số nhiều
vergonzosos
giống cái số ít
vergonzosa
giống cái số nhiều
vergonzosas
Các ví dụ
La película retrata una situación familiar vergonzosa. 

Bộ phim miêu tả một tình huống gia đình đáng xấu hổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng