el vermút
Pronunciation
/bɛɾmˈut/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermút"trong tiếng Tây Ban Nha

El vermút
01

rượu vermouth, rượu vermút

un vino aromatizado fortificado con hierbas, especias y raíces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vermúes
Các ví dụ
¿ Prefieres el vermút blanco o el rojo para el negroni?
Bạn thích vermut trắng hay đỏ cho negroni?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng