el vermút
ve
be
be
rmút
ˈɾmut
rmoot
mamutdebutuppercut

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermút"trong tiếng Tây Ban Nha

El vermút
01

rượu vermouth, rượu vermút

un vino aromatizado fortificado con hierbas, especias y raíces 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vermúes
Các ví dụ
Añadí un chorrito de vermút seco a mi martini. 

Tôi đã thêm một giọt vermouth khô vào martini của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng