Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La verja
01
hàng rào sắt, cổng
una estructura de barras que cierra una entrada o delimita un espacio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
verjas
Các ví dụ
Los niños se columpian en la verja del patio.
Những đứa trẻ đu đưa trên hàng rào của sân sau.



























