reprochar
Pronunciation
/rˌepɾotʃˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reprochar"trong tiếng Tây Ban Nha

reprochar
01

trách móc

echar en cara a alguien una falta o error, mostrando desaprobación o resentimiento
reprochar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
reprocho
ngôi thứ ba số ít
reprocha
hiện tại phân từ
reprochando
quá khứ đơn
reprochó
quá khứ phân từ
reprochado
Các ví dụ
No le reproches el error; fue un accidente.
Đừng trách anh ấy về lỗi lầm; đó là một tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng