repugnar
Pronunciation
/rˌepuɡnˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repugnar"trong tiếng Tây Ban Nha

repugnar
01

ghê tởm, căm ghét

causar disgusto o aversión intensa
repugnar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
repugno
ngôi thứ ba số ít
repugna
hiện tại phân từ
repugnando
quá khứ đơn
repugnó
quá khứ phân từ
repugnado
Các ví dụ
Repugnaba la idea de mentir para conseguir ventaja.
Ghê tởm ý tưởng nói dối để đạt được lợi thế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng